se maquiller

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ:
    • Đánh phấn, son phấn, trang điểm: Hành động tự mình thoa, bôi các loại mỹ phẩm (như phấn, son, kem nền...) lên mặt để làm đẹp hoặc thay đổi diện mạo.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • Elle se maquille tous les matins avant d'aller travailler. ( ấy trang điểm mỗi sáng trước khi đi làm.)
    • Il ne se maquille jamais, il préfère son visage naturel. (Anh ấy không bao giờ trang điểm, anh ấy thích khuôn mặt tự nhiên của mình hơn.)
    • Les actrices se maquillent avant de monter sur scène. (Các nữ diễn viên trang điểm trước khi bước lên sân khấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se maquiller les yeux": trang điểm mắt, kẻ mắt.

    • Elle aime se maquiller les yeux avec du mascara. ( ấy thích trang điểm mắt bằng mascara.)
  • "se maquiller rapidement": trang điểm nhanh.

    • Je n'ai que cinq minutes pour me maquiller. (Tôi chỉ có năm phút để trang điểm.)
  • "se maquiller pour sortir": trang điểm để đi chơi/ra ngoài.

    • Elle s'est maquillée avec soin pour la soirée. ( ấy đã trang điểm cẩn thận cho buổi tối hôm đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Maquillage (danh từ giống đực): việc trang điểm, lớp trang điểm, đồ trang điểm.

    • Son maquillage est très discret. (Lớp trang điểm của ấy rất kín đáo.)
  • Maquiller (ngoại động từ): trang điểm cho ai đó; (nghĩa bóng) bôi bác, giả mạo.

    • La maquilleuse maquille les acteurs. (Chuyên viên trang điểm trang điểm cho các diễn viên.)
    • Il a maquillé les comptes. (Hắn ta đã bôi bác sổ sách kế toán.)
  • Démaquiller (se) (tự động từ): tẩy trang.

    • Il est important de se démaquiller avant de se coucher. (Việc tẩy trang trước khi đi ngủ rất quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Se farder (tự động từ): đánh phấn, trang điểm (thường dùng với nghĩa trang điểm phấn nền, ít phổ biến hơn "se maquiller").
    • Elle se farde légèrement. ( ấy đánh phấn nhẹ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho động từ tiếng Pháp dạng tự động như "se maquiller". Các sắc thái ý nghĩa được thể hiện qua cấu trúc nâng caotrên.)

Thành ngữ liên quan
  • Maquiller la réalité (dùng "maquiller" - ngoại động từ): bôi bác, che đậy sự thật.
    • Ce rapport maquille la réalité des chiffres. (Báo cáo này bôi bác thực tế của các con số.)
tự động từ
  1. đánh phấn, son phấn